xám xanh
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màu pha giữa xám và xanh: "xám xanh" chỉ màu sắc trung gian, thường là màu xám nhạt pha chút xanh lơ hoặc xanh lam.
- Tái nhợt, không có sức sống (thường dùng cho nước da): "xám xanh" mô tả làn da mất đi màu sắc tự nhiên, trở nên nhợt nhạt pha xanh, thường do sợ hãi, bệnh tật, hoặc lạnh lẽo.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (màu sắc):
- Bầu trời mùa đông mang một màu xám xanh u ám. (Bầu trời có màu pha giữa xám và xanh, thiếu sáng sủa.)
- Cô ấy chọn chiếc áo len màu xám xanh để phối với quần jeans. (Chiếc áo có màu pha trộn giữa xám và xanh.)
Tính từ (nước da):
- Khuôn mặt anh ta xám xanh vì lạnh cóng. (Da mặt tái nhợt pha xanh do tiếp xúc với giá rét.)
- Sau cú sốc, da cô ấy trở nên xám xanh như người mất hồn. (Da mất sức sống, nhợt nhạt và xanh xao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xám xanh" trong y học: Mô tả triệu chứng tím tái hoặc thiếu oxy trong máu.
- Bệnh nhân có biểu hiện da xám xanh, cần cấp cứu ngay. (Da đổi màu do thiếu oxy, báo hiệu tình trạng nguy kịch.)
"xám xanh" trong hội họa: Chỉ một tông màu lạnh, thường dùng để vẽ cảnh vật âm u hoặc gợi cảm giác buồn bã.
- Họa sĩ dùng màu xám xanh để tạo chiều sâu cho bức tranh phong cảnh mùa đông. (Màu sắc pha trộn tạo hiệu ứng thị giác đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
Xám xịt (tính từ): xám đều, không pha màu khác, thường gợi cảm giác nặng nề.
- Bầu trời xám xịt báo hiệu cơn mưa sắp đến. (Màu xám đặc, không có sắc xanh.)
Xanh xám (tính từ): pha trộn giữa xanh và xám, thường dùng cho làn da bệnh tật.
- Da mặt anh ấy xanh xám vì sốt rét. (Màu xanh nhiều hơn xám, khác với "xám xanh" là xám nhiều hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Tái xanh: màu da nhợt nhạt pha xanh, gần nghĩa với "xám xanh" khi mô tả da.
- Nhợt nhạt: mất sắc tố, thiếu hồng hào.
- Xanh lè: màu xanh đậm, nhưng khác với "xám xanh" ở độ sáng.
Thành ngữ liên quan
- Mặt xám xanh như người mất vía: chỉ sắc mặt tái nhợt vì sợ hãi hoặc sốc.
- Nghe tin dữ, mặt cô ta xám xanh như người mất vía. (Khuôn mặt mất hết sức sống, tái đi vì kinh hoàng.)